scrutin de liste
Định nghĩa
Danh từ: Một hệ thống bầu cử dựa trên nguyên tắc đại diện tỷ lệ. Trong hệ thống này, cử tri chọn giữa các danh sách đảng, và số lượng người trúng cử từ mỗi danh sách được xác định bởi tỷ lệ phần trăm phiếu bầu mà danh sách đó nhận được trên tổng số phiếu bầu.
Ví dụ sử dụng
- (Ở Pháp, scrutin de liste được sử dụng cho một số cuộc bầu cử địa phương.)
- (Scrutin de liste đảm bảo rằng thành phần của hội đồng phản ánh lá phiếu phổ thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"scrutin de liste majoritaire": Một biến thể kết hợp nguyên tắc đa số với danh sách đảng; danh sách nào giành được đa số phiếu sẽ giành toàn bộ ghế.
- The scrutin de liste majoritaire can lead to a dominant party. (Scrutin de liste majoritaire có thể dẫn đến một đảng chiếm ưu thế.)
"scrutin de liste à un tour": Hình thức bầu cử danh sách chỉ có một vòng duy nhất.
- In some countries, the scrutin de liste à un tour is used for parliamentary elections. (Ở một số quốc gia, scrutin de liste à un tour được sử dụng cho bầu cử quốc hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Scrutin uninominal (danh từ): Bầu cử theo đơn vị bầu cử (một đại biểu cho một khu vực), trái ngược với scrutin de liste.
- Scrutin proportionnel (danh từ): Bầu cử theo tỷ lệ, tương tự như scrutin de liste.
Từ đồng nghĩa
- Bầu cử theo danh sách: Cụm từ tiếng Việt tương đương.
- Đại diện tỷ lệ: Nguyên tắc chính của hệ thống này.
Các cụm từ liên quan
Scrutin de liste fermé: Danh sách kín, cử tri chỉ bỏ phiếu cho toàn bộ danh sách, không thể thay đổi thứ tự ứng cử viên.
- The scrutin de liste fermé gives party leaders more control. (Scrutin de liste fermé trao cho lãnh đạo đảng nhiều quyền kiểm soát hơn.)
Scrutin de liste ouvert: Danh sách mở, cử tri có thể bỏ phiếu cho ứng cử viên cụ thể trong danh sách.
- The scrutin de liste ouvert allows voters to influence candidate rankings. (Scrutin de liste ouvert cho phép cử tri ảnh hưởng đến thứ hạng ứng cử viên.)
Thành ngữ liên quan
- "Danh sách chết": Một thuật ngữ không chính thức chỉ việc một danh sách đảng không có cơ hội trúng cử. (Không phải thành ngữ trực tiếp, nhưng liên quan đến ngữ cảnh bầu cử danh sách.)